拼
塞进去
HSK6v 0 · Lv.1
sāijìnqù
Nhét vào; nhồi vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将某物放入某个空间或容器中。
等级
义项 ①v≈HSK6
Nhét vào; nhồi vào
将某物放入某个空间或容器中。
免费例句
你不需要一下子全塞进去。
Nǐ bù xūyào yīxiàzi quán sāi jìnqù.
≈HSK4
Bạn không cần phải nhồi tất cả vào cùng một lúc.
You don't need to stuff it all in at once.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分