WinHSK

墙头草

HSK5n
0 · Lv.1
qiángtóucǎo

người ba phải; gió chiều nào theo chiều đó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 墙头上的草随风摇曳,东倒西歪,用来比喻立场不坚定、看风使舵的人
义项 nHSK5

người ba phải; gió chiều nào theo chiều đó

墙头上的草随风摇曳,东倒西歪,用来比喻立场不坚定、看风使舵的人

免费例句

墙头草没有主见。

Qiángtóucǎo méiyǒu zhǔjiàn.

HSK6

Kẻ ba phải không có chính kiến.

A fence-sitter has no opinion of their own.

他就像墙头草一样,哪边好就往哪边倒。

Tā jiù xiàng qiángtóucǎo yīyàng, nǎ biān hǎo jiù wǎng nǎ biān dǎo.

HSK6

Anh ta như cây cỏ trên tường, bên nào tốt thì ngả theo bên đó.

He is like a fence-sitter, leaning towards whichever side is better.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan