WinHSK

增值税

HSK7-9n
0 · Lv.1
zēngzhíshuì

thuế GTGT (VAT)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家对在销售货物、提供劳务的过程中增加的价值和进口货物价值所征收的税。
义项 nHSK7-9

thuế GTGT (VAT)

国家对在销售货物、提供劳务的过程中增加的价值和进口货物价值所征收的税。

免费例句

公司需要支付增值税。

Gōngsī xūyào zhīfù zēngzhí shuì.

HSK5

Công ty cần phải trả thuế giá trị gia tăng.

The company needs to pay value-added tax.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan