拼
处女膜
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǔnǚmó
màng trinh; sự trinh bạch; sự trinh tiết; thời còn con gái; thời con gái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妇女阴道口周围的一层薄膜,有一个不规则的小孔
等级
义项 ①n≈HSK7-9
màng trinh; sự trinh bạch; sự trinh tiết; thời còn con gái; thời con gái
妇女阴道口周围的一层薄膜,有一个不规则的小孔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分