拼
备用卡
HSK6n 0 · Lv.1
bèiyòngkǎ
thẻ dự bị; Thẻ dự phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 备用卡是指在主要卡片失效或无法使用时,可以作为替代的卡片。
等级
义项 ①n≈HSK6
thẻ dự bị; Thẻ dự phòng
备用卡是指在主要卡片失效或无法使用时,可以作为替代的卡片。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẻ dự bị; Thẻ dự phòng
thẻ dự bị; Thẻ dự phòng
备用卡是指在主要卡片失效或无法使用时,可以作为替代的卡片。