拼
复合词
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùhécí
từ ghép
漢越
字解构
Phân tích chữ复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分