WinHSK

复杂性

HSK4n
0 · Lv.1
xìng

tính phức tạp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物具有多种相互关联、相互影响的因素和特征。
义项 nHSK4

tính phức tạp

事物具有多种相互关联、相互影响的因素和特征。

免费例句

生活的多样性、复杂性要求我们必须接受不同的性格、不同的思想。

HSK5

考虑到犯罪行为的复杂性,我们需要仔细分析。

Kǎolǜ dào fànzuì xíngwéi de fùzáxìng, wǒmen xūyào zǐxì fēnxī.

HSK6

Vì sự phức tạp của những tội ác này, chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng.

Given the complexity of the criminal behavior, we need to analyze it carefully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan