WinHSK

外出血

HSK4n
0 · Lv.1
wàichūxuè

xuất huyết; chảy máu

external haemorrhage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出血的一种,从血管流出的血液排出身体以外,如鼻出血皮肤外伤出血,咯血、呕血、子宫出血等
义项 nHSK4

xuất huyết; chảy máu

出血的一种,从血管流出的血液排出身体以外,如鼻出血皮肤外伤出血,咯血、呕血、子宫出血等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan