WinHSK

外贸局

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàimào

cục ngoại thương; cục thương mại quốc tế; cơ quan quản lý hoạt động xuất nhập khẩu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外贸局是负责管理和促进国际贸易的机构。
义项 nHSK7-9

cục ngoại thương; cục thương mại quốc tế; cơ quan quản lý hoạt động xuất nhập khẩu

外贸局是负责管理和促进国际贸易的机构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan