WinHSK

多少次

HSK2n
0 · Lv.1
duōshǎo

bao phen; bao nhiêu lần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示次数的询问。
义项 nHSK2

bao phen; bao nhiêu lần

表示次数的询问。

免费例句

他一天不定来多少次。

Tā yī tiān bù dìng lái duōshao cì.

HSK4

Một ngày anh ấy không biết đến bao nhiêu lần.

He comes an unpredictable number of times a day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan