WinHSK

夜宵车

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāochē

Xe buýt chạy ban đêm; Xe đêm; xe bán đồ ăn khuya

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夜宵车是指在晚上或深夜提供小吃或饮料的车辆,通常在夜市或繁华街道上运营。
义项 nHSK7-9

Xe buýt chạy ban đêm; Xe đêm; xe bán đồ ăn khuya

夜宵车是指在晚上或深夜提供小吃或饮料的车辆,通常在夜市或繁华街道上运营。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan