WinHSK

夜总会

HSK7-9n
0 · Lv.1
yèzǒnɡhuì

hộp đêm (nơi ăn chơi hưởng lạc vào ban đêm của giới thượng lưu trong xã hội tư bản)

nightclub

漢越 dạ tổng hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 资本主义社会的大都市中供有钱的人夜间吃喝玩儿乐的场所
义项 nHSK7-9

hộp đêm (nơi ăn chơi hưởng lạc vào ban đêm của giới thượng lưu trong xã hội tư bản)

资本主义社会的大都市中供有钱的人夜间吃喝玩儿乐的场所

免费例句

他们在夜总会玩得很开心。

Tā men zài yè zǒng huì wán de hěn kāi xīn.

HSK5

Họ đã chơi rất vui ở hộp đêm.

They had a great time at the nightclub.

他是夜总会的老板。

Tā shì yè zǒng huì de lǎo bǎn.

HSK5

Anh ấy là ông chủ hộp đêm.

He is the owner of the nightclub.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan