WinHSK

夜明珠

HSK6n
0 · Lv.1
míngzhū

dạ minh châu (theo truyền thuyết cổ đại trân châu có thể phát ra ánh sáng vào ban đêm)

legendary luminous pearl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代传说黑暗中能放光的珍珠
义项 nHSK6

dạ minh châu (theo truyền thuyết cổ đại trân châu có thể phát ra ánh sáng vào ban đêm)

古代传说黑暗中能放光的珍珠

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan