拼
够瞧的
HSK6adj 0 · Lv.1
gòuqiáode
quá sức; quá chừng; quá sức chịu đựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 十分厉害;够受的;看不下去
等级
义项 ①adj≈HSK6
quá sức; quá chừng; quá sức chịu đựng
十分厉害;够受的;看不下去
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quá sức; quá chừng; quá sức chịu đựng
quá sức; quá chừng; quá sức chịu đựng
十分厉害;够受的;看不下去