拼
大个子
HSK2n 0 · Lv.1
dàgèzi
người cao to; người lực lưỡng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有高大身躯的人又高又壮实的人
- 身材高大的
- 胖子; 身材高大的人
- (身体) 强壮高大
等级
义项 ①n≈HSK2
người cao to; người lực lưỡng
具有高大身躯的人又高又壮实的人
义项 ②n≈HSK2
to; lớn
身材高大的
义项 ③n≈HSK2
to xác
胖子; 身材高大的人
义项 ④n≈HSK2
lớn con
(身体) 强壮高大
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分