拼
大伙儿
HSK6pro 0 · Lv.1
dàhuǒr
mọi người
漢越 đại hỏa nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大家,也说大家伙儿
等级
义项 ①pro≈HSK6
mọi người
大家,也说大家伙儿
免费例句
大伙儿别急,慢慢来!
Dàhuǒr bié jí, mànmàn lái!
≈HSK4
Mọi người đừng vội, từ từ thôi!
Don't rush, everyone, take your time!
大伙儿都在这里等你。
Dàhuǒr dōu zài zhèlǐ děng nǐ.
≈HSK4
Mọi người đều đang ở đây đợi cậu đấy.
Everyone is here waiting for you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分