拼
大佛寺
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàfósì
chùa Đại Phật; Đại Phật Tự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个寺庙,通常供奉大佛像,代表佛教文化和信仰
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chùa Đại Phật; Đại Phật Tự
一个寺庙,通常供奉大佛像,代表佛教文化和信仰
免费例句
大佛寺是著名景点。
Dà fó sì shì zhù míng jǐng diǎn.
≈HSK4
Đại Phật Tự là điểm tham quan nổi tiếng.
The Great Buddha Temple is a famous scenic spot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分