拼
大使馆
HSK3n 0 · Lv.1
dàshǐɡuǎn
đại sứ quán; toà đại sứ
漢越 đại sứ quán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个国派驻在另一国家的以大使为馆长的外交代表机构
等级
义项 ①n≈HSK3
đại sứ quán; toà đại sứ
一个国派驻在另一国家的以大使为馆长的外交代表机构
免费例句
我得去美国大使馆。
Wǒ děi qù Měiguó dàshǐguǎn.
≈HSK4
Tôi phải đến Đại sứ quán Mỹ.
I have to go to the US embassy.
明天我得去大使馆。
Míngtiān wǒ děi qù dàshǐguǎn.
≈HSK4
Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán.
I have to go to the embassy tomorrow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分