拼
大合唱
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàhéchàng
đại hợp xướng; hợp xướng; đồng ca
cantata; chorus 《黄河 大合唱 》 The Yellow River Cantata
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đại hợp xướng; hợp xướng; đồng ca
cantata; chorus 《黄河 大合唱 》 The Yellow River Cantata
认识每个字,再去看它们组成的词 →