WinHSK

大吉岭

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
lǐng

darjeeling

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 印度的一个著名茶叶产区。
义项 nlocal, nHSK7-9

darjeeling

印度的一个著名茶叶产区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan