拼
大姨妈
HSK3n 0 · Lv.1
dàyímā
hành kinh; kỳ kinh; tới tháng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 月经期
等级
义项 ①n≈HSK3
hành kinh; kỳ kinh; tới tháng
月经期
免费例句
来大姨妈期间,她感觉很累。
Lái dàyímā qījiān, tā gǎnjué hěn lèi.
≈HSK5
Trong kỳ kinh nguyệt, cô ấy cảm thấy rất mệt.
During her period, she feels very tired.
她来大姨妈了。
Tā lái dà yí mā le.
≈HSK6
Cô ấy tới tháng rồi.
She's on her period.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分