拼
大家庭
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjiātínɡ
đại gia đình; gia đình lớn; cộng đồng
big family—harmonious community
漢越 đại gia đình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人口众多的家庭,多比喻成员多,内部和谐的集体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đại gia đình; gia đình lớn; cộng đồng
人口众多的家庭,多比喻成员多,内部和谐的集体
免费例句
有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。
≈HSK5
在一个大家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争夺。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分