WinHSK

大屿山

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
shān

Núi Đại Nhĩ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 香港的一个岛屿,也是香港最大的岛屿之一。
义项 nlocal, nHSK7-9

Núi Đại Nhĩ

香港的一个岛屿,也是香港最大的岛屿之一。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan