WinHSK

大扫除

HSK7-9v
0 · Lv.1
sǎochú

tổng vệ sinh

general cleaning/clean-up; thorough cleaning 进行 大扫除 do a general cleaning (of); give a thorough cleaning (to)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 室内室外全面打扫
义项 vHSK7-9

tổng vệ sinh

室内室外全面打扫

免费例句

大扫除时要注意安全。

dà sǎo chú shí yào zhù yì ān quán.

HSK3

Khi dọn dẹp tổng vệ sinh, cần chú ý an toàn.

Pay attention to safety during the spring cleaning.

春节前,要进行一次大扫除。

chūn jié qián, yào jìn xíng yī cì dà sǎo chú.

HSK3

Trước Tết, phải tiến hành tổng vệ sinh một lần.

Before the Spring Festival, we need to do a thorough cleaning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan