拼
大火灾
HSK6n 0 · Lv.1
dàhuǒzāi
Hỏa hoạn lớn; Đại hỏa hoạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种严重的火灾,通常造成大量财产损失和人员伤亡。
等级
义项 ①n≈HSK6
Hỏa hoạn lớn; Đại hỏa hoạn
一种严重的火灾,通常造成大量财产损失和人员伤亡。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hỏa hoạn lớn; Đại hỏa hoạn
Hỏa hoạn lớn; Đại hỏa hoạn
一种严重的火灾,通常造成大量财产损失和人员伤亡。