WinHSK

大礼堂

HSK4n
0 · Lv.1
táng

đại lễ đường

auditorium; assembly hall

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 举行盛大典礼或开大会用的大厅
义项 nHSK4

đại lễ đường

举行盛大典礼或开大会用的大厅

免费例句

今天下午在大礼堂举行开学典礼。

Jīntiān xiàwǔ zài dàlǐtáng jǔxíng kāixué diǎnlǐ.

HSK5

Chiều nay, lễ khai giảng sẽ được tổ chức tại khán phòng.

The opening ceremony will be held in the auditorium this afternoon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan