WinHSK

大肚子

HSK4n
0 · Lv.1

mang thai; có thai; có bầu

heavy eater [ 相关词条 ] 大肚子痞 [名] [中医] big belly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指怀孕
  2. 指饭量大的人 (用于不严肃的口气)
  3. 肚子肥大的样子
义项 nHSK4

mang thai; có thai; có bầu

指怀孕

义项 nHSK4

người ăn nhiều (nghĩa hài hước, không trang trọng)

指饭量大的人 (用于不严肃的口气)

义项 nHSK4

bụng to; bụng căng

肚子肥大的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan