WinHSK

大腿根

HSK3n
0 · Lv.1
tuǐgēn

bẹn; Đùi; gốc đùi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大腿根是指大腿的根部,连接大腿和身体的部分。
义项 nHSK3

bẹn; Đùi; gốc đùi

大腿根是指大腿的根部,连接大腿和身体的部分。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan