WinHSK

大茴香

HSK3n
0 · Lv.1
huíxiāng

hoa hồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chinese anise
  2. star anise
义项 nHSK3

hoa hồi

Chinese anise

义项 nHSK3

hoa hồi

star anise

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan