拼
大落地
HSK6phrase 0 · Lv.1
dàluòdì
sát đất
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分