拼
大跃进
HSK6v 0 · Lv.1
dàyuèjìn
kế hoạch đại nhảy vọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国共产党1958年发动的试图以高速度发展工农业生产的运动
等级
义项 ①v≈HSK6
kế hoạch đại nhảy vọt
中国共产党1958年发动的试图以高速度发展工农业生产的运动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kế hoạch đại nhảy vọt
kế hoạch đại nhảy vọt
中国共产党1958年发动的试图以高速度发展工农业生产的运动