WinHSK

大过年

HSK1n
0 · Lv.1
guònián

Dịp lễ Tết lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指过年期间。
义项 nHSK1

Dịp lễ Tết lớn

指过年期间。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan