WinHSK

大革命

HSK6n
0 · Lv.1
mìng

đại cách mạng; cuộc cách mạng lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大规模的革命
  2. 特指中国第一次国内革命战争
义项 nHSK6

đại cách mạng; cuộc cách mạng lớn

大规模的革命

义项 nHSK6

cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc (năm 1924 - 1927)

特指中国第一次国内革命战争

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan