WinHSK

大饭店

HSK1n
0 · Lv.1
fàndiàn

khách sạn lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 设备完美的或宏伟的大旅馆,常住有国际旅客
义项 nHSK1

khách sạn lớn

设备完美的或宏伟的大旅馆,常住有国际旅客

免费例句

喜宴在大饭店举行。

Xǐyàn zài dàfàndiàn jǔxíng.

HSK4

Tiệc cưới tổ chức ở khách sạn lớn.

The wedding banquet is held at a big hotel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan