拼
天姥寺
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiānlǎosì
chùa Thiên Mụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南顺化一座著名的古寺,是顺化的象征之一
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chùa Thiên Mụ
越南顺化一座著名的古寺,是顺化的象征之一
免费例句
很多游客都去参观天姥寺。
Hěnduō yóukè dōu qù cānguān Tiānmǔ Sì.
≈HSK4
Rất nhiều du khách đều đi tham quan chùa Thiên Mụ.
Many tourists go to visit Thien Mu Pagoda.
天姥寺的传说很动人。
Tiānmǔ Sì de chuánshuō hěn dòngrén.
≈HSK5
Truyền thuyết của chùa Thiên Mụ rất cảm động.
The legend of Thien Mu Pagoda is very touching.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分