WinHSK

天秤座

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiānchèngzuò

cung Thiên Bình

Libra [seventh sign of the Zodiac]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄道十二星座之一
义项 nHSK7-9

cung Thiên Bình

黄道十二星座之一

免费例句

天秤座的人很重视公平。

Tiānchèngzuò de rén hěn zhòngshì gōngpíng.

HSK5

Người thuộc cung Thiên Bình rất coi trọng sự công bằng.

Libras value fairness very much.

她的性格像典型的天秤座。

Tā de xìnggé xiàng diǎnxíng de tiānchèngzuò.

HSK5

Tính cách của cô ấy giống như một người thuộc cung Thiên Bình điển hình.

Her personality is like a typical Libra.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan