拼
天鹅湖
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiānéhú
hồ thiên nga
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一部著名的芭蕾舞剧,音乐由柴可夫斯基作曲。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hồ thiên nga
一部著名的芭蕾舞剧,音乐由柴可夫斯基作曲。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồ thiên nga
hồ thiên nga
一部著名的芭蕾舞剧,音乐由柴可夫斯基作曲。