WinHSK

太极拳

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàijíquán

thái cực quyền

漢越 thái cực quyền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种传统拳术,流派很多,流传很广,动作柔和缓慢,既可用于技击,又有增强体质和防治疾病的作用
义项 nHSK7-9

thái cực quyền

一种传统拳术,流派很多,流传很广,动作柔和缓慢,既可用于技击,又有增强体质和防治疾病的作用

免费例句

爷爷天天坚持打太极拳。

Yéye tiāntiān jiānchí dǎ tàijíquán.

HSK3

Ông nội kiên trì tập Thái Cực Quyền mỗi ngày.

Grandpa insists on practicing Tai Chi every day.

打太极拳需要时间和耐心。

Dǎ tàijíquán xūyào shíjiān hé nàixīn.

HSK4

Tập Thái Cực Quyền cần thời gian và kiên nhẫn.

Practicing Tai Chi requires time and patience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50