WinHSK

太空人

HSK6n
0 · Lv.1
tàikōngrén

phi hành gia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乘坐航天飞机到太空航行的人。
义项 nHSK6

phi hành gia

乘坐航天飞机到太空航行的人。

免费例句

宇航员正在国际空间站工作。

Yǔ háng yuán zhèng zài guó jì kōng jiān zhàn gōng zuò.

HSK5

Phi hành gia đang làm việc tại trạm vũ trụ quốc tế.

Astronauts are working on the International Space Station.

宇航员需要接受严格训练。

Yǔhángyuán xūyào jiēshòu yángé xùnliàn.

HSK5

Phi hành gia cần trải qua huấn luyện nghiêm ngặt.

Astronauts need to undergo rigorous training.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan