拼
太空船
HSK6n 0 · Lv.1
tàikōngchuán
tàu vũ trụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于在太空中旅行或工作的人造飞行器。
等级
义项 ①n≈HSK6
tàu vũ trụ
用于在太空中旅行或工作的人造飞行器。
免费例句
是跟太空船有关的吗?
Shì gēn tàikōngchuán yǒuguān de ma?
≈HSK5
Nó có liên quan gì đến phi thuyền không?
Is it related to a spaceship?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分