WinHSK

太阳伞

HSK3
0 · Lv.1
tàiyángsǎn

ô; ô dù

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于遮阳的伞,通常在户外使用。
义项 HSK3

ô; ô dù

一种用于遮阳的伞,通常在户外使用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan