WinHSK

太阳镜

HSK4n
0 · Lv.1
tàiyángjìng

kính mát; kính râm; kính chống nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能防止太阳的紫外线伤害眼睛的眼镜,镜片多用茶色或变色玻璃等做成
义项 nHSK4

kính mát; kính râm; kính chống nắng

能防止太阳的紫外线伤害眼睛的眼镜,镜片多用茶色或变色玻璃等做成

免费例句

叔叔的太阳镜花了900块钱。

HSK3

太阳镜能减少阳光的刺眼。

Tài yáng jìng néng jiǎn shǎo yáng guāng de cì yǎn.

HSK4

Kính râm giúp giảm bớt sự chói của ánh nắng.

Sunglasses can reduce the glare of the sun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan