WinHSK

头痛药

HSK4n
0 · Lv.1
tóutòngyào

thuốc đau đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thuốc đau đầu
义项 nHSK4

thuốc đau đầu

thuốc đau đầu

免费例句

你有头痛药吗?

Nǐ yǒu tóutòng yào ma?

HSK4

Bạn có thuốc đau đầu không?

Do you have headache medicine?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan