WinHSK

奥黛丽

HSK7-9n
0 · Lv.1
àodài

audrey

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奥德丽 (女子名)
义项 nHSK7-9

audrey

奥德丽 (女子名)

免费例句

奥黛丽又给我发信息了

Àodàilì yòu gěi wǒ fā xìnxī le

HSK3

Audrey lại nhắn tin cho tôi rồi.

Audrey sent me a message again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan