拼
女孩儿
HSK2n 0 · Lv.1
nǚháir
cô gái; cô bé; bé gái; thiếu nữ (chỉ các bé gái hoặc thiếu nữ, thường có tính cách ngây thơ, dễ thương)
girl
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女性小孩子;现也泛指青少年女性
- 指女儿
等级
义项 ①n≈HSK2
cô gái; cô bé; bé gái; thiếu nữ (chỉ các bé gái hoặc thiếu nữ, thường có tính cách ngây thơ, dễ thương)
女性小孩子;现也泛指青少年女性
免费例句
我看见一个女孩儿在哭。
Wǒ kànjiàn yī gè nǚháir zài kū.
≈HSK1
Tôi thấy một cô bé đang khóc.
I saw a girl crying.
女孩儿的梦想是当医生。
Nǚháir de mèngxiǎng shì dāng yīshēng.
≈HSK2
Ước mơ của cô bé là làm bác sĩ.
The girl's dream is to become a doctor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
con gái (được dùng trong gia đình để nhắc đến con gái một cách thân mật và gần gũi)
指女儿
免费例句
我女儿很懂事。
Wǒ nǚ'ér hěn dǒngshì.
≈HSK3
Con gái tôi rất hiểu chuyện.
My daughter is very sensible.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分