WinHSK

女招待

HSK6n
0 · Lv.1
zhāodài

nữ chiêu đãi viên

waitress

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人
义项 nHSK6

nữ chiêu đãi viên

旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan