WinHSK

女皇帝

HSK6n
0 · Lv.1
huáng

hoàng hậu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. empress
  2. refers to Tang empress Wuzetian 武則天|武则天 (624-705), reigned 690-705
义项 nHSK6

hoàng hậu

empress

免费例句

武则天是中国历史上唯一的女皇帝。

HSK6

义项 nHSK6

ám chỉ Hoàng hậu Wuzetian nhà Đường 武則天 | 武则天 (624-705), trị vì 690-705

refers to Tang empress Wuzetian 武則天|武则天 (624-705), reigned 690-705

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan