WinHSK

奴隶主

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǔ

chủ nô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 占有奴隶和生产资料的人,是奴隶社会里的统治阶级
义项 nHSK7-9

chủ nô

占有奴隶和生产资料的人,是奴隶社会里的统治阶级

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan