WinHSK

好半天

HSK3n
0 · Lv.1
hǎobàntiān

một khoảng thời gian dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指花费了很长时间。
义项 nHSK3

một khoảng thời gian dài

指花费了很长时间。

免费例句

两个人天南地北地聊了好半天。

Liǎng gè rén tiān nán dì běi de liáo le hǎo bàntiān.

HSK4

Hai người cả buổi trời cứ nói chuyện trên trời dưới đất.

The two chatted about everything under the sun for a long time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan