拼
好玩儿
HSK1adj 0 · Lv.1
hǎowánr
thú vị, thích thú
漢越 hảo ngoan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有趣;能引起兴趣
等级
义项 ①adj≈HSK1
thú vị, thích thú
免费例句
这是个好玩儿的游戏。
Zhè shì gè hǎowánr de yóuxì.
≈HSK2
Đó là một trò chơi thú vị.
This is a fun game.
好玩儿的游戏更容易被儿童接受。
≈HSK4
中国好玩儿吗?
≈HSK2
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分